Nghĩa của từ "wait for" trong tiếng Việt
"wait for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wait for
US /weɪt fɔːr/
UK /weɪt fɔːr/
Cụm động từ
chờ đợi
to delay doing something until someone arrives or something happens
Ví dụ:
•
I'll wait for you at the entrance.
Tôi sẽ đợi bạn ở lối vào.
•
We had to wait for the rain to stop before we could leave.
Chúng tôi phải đợi mưa tạnh trước khi có thể rời đi.
Từ liên quan: