Nghĩa của từ "waiting area" trong tiếng Việt

"waiting area" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

waiting area

US /ˈweɪtɪŋ ˌɛriə/
UK /ˈweɪtɪŋ ˌeərɪə/

Danh từ

khu vực chờ, phòng chờ

a room or area where people can wait, for example, to see a doctor or to board a plane

Ví dụ:
Please take a seat in the waiting area.
Vui lòng ngồi vào khu vực chờ.
The airport's waiting area was crowded with passengers.
Khu vực chờ của sân bay đông đúc hành khách.