Nghĩa của từ "well thought of" trong tiếng Việt

"well thought of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

well thought of

US /wɛl θɔt ʌv/
UK /wɛl θɔt ɒv/

Tính từ

được kính trọng, được đánh giá cao

regarded with respect or admiration; highly esteemed

Ví dụ:
She is a well thought of leader in her community.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng của mình.
The company is well thought of for its ethical practices.
Công ty được đánh giá cao vì các thực hành đạo đức của mình.