Nghĩa của từ "whole life" trong tiếng Việt
"whole life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whole life
US /ˈhoʊl ˈlaɪf/
UK /ˈhəʊl ˈlaɪf/
Cụm từ
cả đời, suốt đời
the entirety of a person's existence from birth to death
Ví dụ:
•
She has lived in this town her whole life.
Cô ấy đã sống ở thị trấn này cả đời.
•
He has been a loyal fan of the team his whole life.
Anh ấy đã là một người hâm mộ trung thành của đội cả đời.
Từ liên quan: