Nghĩa của từ "a for effort" trong tiếng Việt

"a for effort" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a for effort

US /ə fɔr ˈɛfərt/
UK /ə fɔː ˈɛfət/

Thành ngữ

điểm A cho sự cố gắng, ghi nhận nỗ lực

recognition for trying hard, even if the result is not successful

Ví dụ:
You didn't win the race, but you get an A for effort.
Bạn không thắng cuộc đua, nhưng bạn được điểm A cho sự cố gắng.
Her presentation wasn't perfect, but she definitely gets an A for effort.
Bài thuyết trình của cô ấy không hoàn hảo, nhưng cô ấy chắc chắn được điểm A cho sự cố gắng.