Nghĩa của từ "be in possession of" trong tiếng Việt
"be in possession of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be in possession of
US /bi ɪn pəˈzɛʃən ʌv/
UK /bi ɪn pəˈzɛʃən ɒv/
Cụm từ
sở hữu, có
to have or own something
Ví dụ:
•
The police found him to be in possession of illegal firearms.
Cảnh sát phát hiện anh ta sở hữu súng trái phép.
•
You must be in possession of a valid ticket to enter the event.
Bạn phải có vé hợp lệ để vào sự kiện.
Từ liên quan: