Nghĩa của từ "break even point" trong tiếng Việt

"break even point" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

break even point

US /breɪk ˈiːvən pɔɪnt/
UK /breɪk ˈiːvən pɔɪnt/

Danh từ

điểm hòa vốn

the point at which total cost and total revenue are equal, meaning there is no net loss or gain

Ví dụ:
The company reached its break-even point after six months of operation.
Công ty đã đạt điểm hòa vốn sau sáu tháng hoạt động.
Calculating the break-even point is crucial for new businesses.
Tính toán điểm hòa vốn là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp mới.