Nghĩa của từ e-waste trong tiếng Việt

e-waste trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

e-waste

US /ˈiːˌweɪst/
UK /ˈiːˌweɪst/
"e-waste" picture

Danh từ

rác thải điện tử

discarded electronic devices such as mobile phones, computers, and televisions

Ví dụ:
•
The government is introducing new regulations to manage e-waste more effectively.
Chính phủ đang đưa ra các quy định mới để quản lý rác thải điện tử hiệu quả hơn.
•
Old laptops and chargers should be recycled properly instead of being thrown away as e-waste.
Máy tính xách tay và bộ sạc cũ nên được tái chế đúng cách thay vì bị vứt bỏ như rác thải điện tử.