Nghĩa của từ "fast growing" trong tiếng Việt
"fast growing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fast growing
US /ˈfæst ˈɡroʊɪŋ/
UK /ˈfɑːst ˈɡrəʊɪŋ/
Tính từ
phát triển nhanh, tăng trưởng nhanh
growing or developing quickly
Ví dụ:
•
The company is a fast-growing startup in the tech industry.
Công ty là một startup phát triển nhanh trong ngành công nghệ.
•
Bamboo is a very fast-growing plant.
Tre là một loại cây phát triển rất nhanh.
Từ liên quan: