Nghĩa của từ "fast talker" trong tiếng Việt
"fast talker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fast talker
US /ˈfæst ˈtɔːkər/
UK /ˈfɑːst ˈtɔːkər/
Danh từ
người nói nhanh, người nói khéo, người lừa đảo bằng lời nói
a person who speaks quickly, often in an attempt to persuade or deceive someone
Ví dụ:
•
He's a real fast talker, so be careful what you agree to.
Anh ta là một người nói nhanh thực sự, vì vậy hãy cẩn thận với những gì bạn đồng ý.
•
The salesman was a smooth fast talker, convincing me to buy the extended warranty.
Người bán hàng là một người nói nhanh khéo léo, thuyết phục tôi mua gói bảo hành mở rộng.