Nghĩa của từ "food preparation" trong tiếng Việt
"food preparation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
food preparation
US /ˈfuːd ˌprɛp.əˈreɪ.ʃən/
UK /ˈfuːd ˌprɛp.əˈreɪ.ʃən/
Danh từ
chuẩn bị thức ăn, chế biến thực phẩm
the act or process of making food ready for eating or cooking
Ví dụ:
•
Good food preparation is essential for a healthy meal.
Chuẩn bị thức ăn tốt là điều cần thiết cho một bữa ăn lành mạnh.
•
The restaurant prides itself on its meticulous food preparation.
Nhà hàng tự hào về việc chuẩn bị thức ăn tỉ mỉ của mình.
Từ liên quan: