Nghĩa của từ "from the outset" trong tiếng Việt
"from the outset" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
from the outset
US /frʌm ðɪ ˈaʊtˌsɛt/
UK /frɒm ðɪ ˈaʊtˌsɛt/
Cụm từ
ngay từ đầu, từ lúc bắt đầu
from the very beginning
Ví dụ:
•
We knew from the outset that the project would be challenging.
Chúng tôi đã biết ngay từ đầu rằng dự án sẽ rất thách thức.
•
Her intentions were clear from the outset.
Ý định của cô ấy đã rõ ràng ngay từ đầu.
Từ liên quan: