Nghĩa của từ "gender discrimination" trong tiếng Việt
"gender discrimination" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gender discrimination
US /ˈdʒen.dər dɪs.krɪm.ɪˈneɪ.ʃən/
UK /ˈdʒen.də dɪs.krɪm.ɪˈneɪ.ʃən/
Danh từ
phân biệt đối xử giới tính, phân biệt giới tính
unfair treatment of a person or group based on their gender
Ví dụ:
•
The company was accused of gender discrimination in its hiring practices.
Công ty bị buộc tội phân biệt đối xử giới tính trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
•
Fighting against gender discrimination is crucial for achieving equality.
Chống lại phân biệt đối xử giới tính là rất quan trọng để đạt được bình đẳng.