Nghĩa của từ habituated trong tiếng Việt

habituated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

habituated

US /həˈbɪtʃ.u.eɪ.t̬ɪd/
UK /həˈbɪtʃ.u.eɪ.tɪd/

Tính từ

quen, quen thuộc, thành thói quen

accustomed to something, especially something unpleasant or difficult

Ví dụ:
He became habituated to the noise of the city.
Anh ấy đã quen với tiếng ồn của thành phố.
The body can become habituated to certain medications.
Cơ thể có thể trở nên quen với một số loại thuốc.