Nghĩa của từ "have an affair" trong tiếng Việt
"have an affair" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have an affair
US /hæv ən əˈfer/
UK /hæv ən əˈfeə/
Thành ngữ
ngoại tình, có bồ
to have a sexual relationship with someone who is not your husband, wife, or usual partner
Ví dụ:
•
He confessed to his wife that he had been having an affair with his colleague.
Anh ta thú nhận với vợ rằng anh ta đã ngoại tình với đồng nghiệp.
•
Rumors started circulating that the politician was having an affair.
Tin đồn bắt đầu lan truyền rằng chính trị gia đó đang ngoại tình.
Từ liên quan: