Nghĩa của từ "in short supply" trong tiếng Việt

"in short supply" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in short supply

US /ɪn ʃɔrt səˈplaɪ/
UK /ɪn ʃɔːt səˈplaɪ/

Cụm từ

khan hiếm, thiếu hụt

not available in large enough quantities; scarce

Ví dụ:
Fresh water is in short supply in many desert regions.
Nước ngọt khan hiếm ở nhiều vùng sa mạc.
Good quality housing is in short supply in the city.
Nhà ở chất lượng tốt khan hiếm trong thành phố.