Nghĩa của từ instructive trong tiếng Việt
instructive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
instructive
US /ɪnˈstrʌk.tɪv/
UK /ɪnˈstrʌk.tɪv/
Tính từ
có tính hướng dẫn, có tính giáo dục, bổ ích
providing useful or interesting information
Ví dụ:
•
The documentary was very instructive about the history of the region.
Bộ phim tài liệu rất có tính hướng dẫn về lịch sử của khu vực.
•
Her feedback was incredibly instructive and helped me improve my work.
Phản hồi của cô ấy cực kỳ có tính hướng dẫn và giúp tôi cải thiện công việc của mình.