Nghĩa của từ "keep in contact" trong tiếng Việt

"keep in contact" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

keep in contact

US /kiːp ɪn ˈkɒntækt/
UK /kiːp ɪn ˈkɒntækt/

Thành ngữ

giữ liên lạc, duy trì liên lạc

to maintain communication with someone, especially over a period of time or distance

Ví dụ:
Let's promise to keep in contact after graduation.
Hãy hứa sẽ giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.
It's important to keep in contact with old friends.
Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với những người bạn cũ.