Nghĩa của từ "keep someone waiting" trong tiếng Việt
"keep someone waiting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep someone waiting
US /kiːp ˈsʌm.wʌn ˈweɪ.tɪŋ/
UK /kiːp ˈsʌm.wʌn ˈweɪ.tɪŋ/
Cụm từ
để ai đó chờ đợi
to make someone wait for you or for something to happen
Ví dụ:
•
I'm sorry to keep you waiting, but the doctor will see you shortly.
Xin lỗi vì đã để bạn phải chờ, nhưng bác sĩ sẽ gặp bạn ngay thôi.
•
Don't keep me waiting; I have another appointment soon.
Đừng để tôi chờ; tôi có một cuộc hẹn khác sớm.