Nghĩa của từ "key factor" trong tiếng Việt
"key factor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
key factor
US /kiː ˈfæk.tər/
UK /kiː ˈfæk.tər/
Danh từ
yếu tố then chốt, nhân tố chủ chốt
a primary or most important element contributing to a result
Ví dụ:
•
Experience is a key factor in getting this job.
Kinh nghiệm là yếu tố then chốt để có được công việc này.
•
The weather was a key factor in the success of the outdoor event.
Thời tiết là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của sự kiện ngoài trời.