Nghĩa của từ "long established" trong tiếng Việt

"long established" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

long established

US /ˌlɔŋ ɪˈstæb.lɪʃt/
UK /ˌlɒŋ ɪˈstæb.lɪʃt/

Tính từ

lâu đời, có tiếng từ lâu

having existed or been known for a long time

Ví dụ:
The company is a long-established leader in the industry.
Công ty là một nhà lãnh đạo có tiếng từ lâu trong ngành.
They have a long-established tradition of celebrating the harvest.
Họ có một truyền thống lâu đời về việc ăn mừng mùa màng.