Nghĩa của từ "nail biting" trong tiếng Việt
"nail biting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nail biting
US /ˈneɪlˌbaɪ.tɪŋ/
UK /ˈneɪlˌbaɪ.tɪŋ/
Tính từ
gay cấn, hồi hộp
causing great anxiety or suspense
Ví dụ:
•
The final minutes of the game were truly nail-biting.
Những phút cuối cùng của trận đấu thực sự gay cấn.
•
It was a nail-biting finish to the championship.
Đó là một kết thúc gay cấn cho giải vô địch.
Từ liên quan: