Nghĩa của từ "older people" trong tiếng Việt
"older people" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
older people
US /ˈoʊldər ˈpiːpəl/
UK /ˈəʊldə ˈpiːpəl/
Danh từ số nhiều
người lớn tuổi, người già
people who are advanced in age; the elderly
Ví dụ:
•
Society should respect and care for older people.
Xã hội nên tôn trọng và chăm sóc người lớn tuổi.
•
Many older people enjoy spending time with their grandchildren.
Nhiều người lớn tuổi thích dành thời gian với cháu của họ.
Từ liên quan: