Nghĩa của từ pop-eyed trong tiếng Việt

pop-eyed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pop-eyed

US /ˈpɑːp.aɪd/
UK /ˈpɒp.aɪd/
"pop-eyed" picture

Tính từ

mắt lồi, mắt trợn tròn

having bulging eyes, typically as a result of shock, fear, or excitement

Ví dụ:
•
He stood there, pop-eyed with astonishment, as the magician made the rabbit disappear.
Anh ta đứng đó, mắt lồi ra vì kinh ngạc, khi nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất.
•
The sudden loud noise made the cat pop-eyed.
Tiếng ồn lớn đột ngột khiến con mèo mắt lồi ra.