Nghĩa của từ pre-recorded trong tiếng Việt
pre-recorded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pre-recorded
US /ˌpriː.rɪˈkɔːr.dɪd/
UK /ˌpriː.rɪˈkɔː.dɪd/
Tính từ
ghi âm trước, quay trước
(of sound or video) recorded in advance of being broadcast or presented live
Ví dụ:
•
The interview was pre-recorded and aired later that evening.
Cuộc phỏng vấn đã được ghi âm trước và phát sóng vào tối hôm đó.
•
Many commercials are pre-recorded to ensure high quality.
Nhiều quảng cáo được ghi âm trước để đảm bảo chất lượng cao.
Từ liên quan: