Nghĩa của từ "put right" trong tiếng Việt
"put right" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
put right
US /pʊt raɪt/
UK /pʊt raɪt/
Cụm động từ
sửa chữa, khắc phục, làm cho đúng
to correct a mistake or a bad situation
Ví dụ:
•
I made a mistake, but I'll try to put it right.
Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi sẽ cố gắng sửa chữa.
•
The company promised to put things right after the complaint.
Công ty hứa sẽ khắc phục mọi việc sau khi nhận được khiếu nại.