Nghĩa của từ "royal household" trong tiếng Việt
"royal household" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
royal household
US /ˈrɔɪəl ˈhaʊsˌhoʊld/
UK /ˈrɔɪəl ˈhaʊsˌhəʊld/
Danh từ
hoàng gia, triều đình
the people who work for or are part of a royal family, especially those who manage the domestic affairs of a monarch
Ví dụ:
•
The royal household is responsible for organizing state banquets.
Hoàng gia chịu trách nhiệm tổ chức các bữa tiệc cấp nhà nước.
•
Many traditions are upheld by the royal household.
Nhiều truyền thống được duy trì bởi hoàng gia.
Từ liên quan: