Nghĩa của từ "shared interests" trong tiếng Việt
"shared interests" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shared interests
US /ˈʃɛrd ˈɪntrəsts/
UK /ˈʃeəd ˈɪntrəsts/
Cụm từ
sở thích chung, mối quan tâm chung
common hobbies, activities, or topics that two or more people enjoy or are interested in
Ví dụ:
•
They bonded quickly over their shared interests in hiking and photography.
Họ nhanh chóng gắn kết nhờ sở thích chung về đi bộ đường dài và nhiếp ảnh.
•
Having shared interests can strengthen a relationship.
Có sở thích chung có thể củng cố một mối quan hệ.
Từ liên quan: