Nghĩa của từ "species richness" trong tiếng Việt

"species richness" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

species richness

US /ˈspiː.ʃiːz ˈrɪtʃ.nəs/
UK /ˈspiː.ʃiːz ˈrɪtʃ.nəs/

Danh từ

sự phong phú về loài

the number of different species represented in an ecological community, landscape or region

Ví dụ:
The rainforest is known for its high species richness.
Rừng mưa nổi tiếng với sự phong phú về loài cao.
Measuring species richness is crucial for conservation efforts.
Đo lường sự phong phú về loài là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn.