Nghĩa của từ stupefy trong tiếng Việt
stupefy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stupefy
US /ˈstuː.pə.faɪ/
UK /ˈstuː.pɪ.faɪ/
Động từ
làm sững sờ, làm mê man, làm choáng váng
to make someone unable to think or feel properly; to stun or shock
Ví dụ:
•
The sheer audacity of his request managed to stupefy her.
Sự táo bạo trắng trợn trong yêu cầu của anh ta đã khiến cô ấy sững sờ.
•
The strong medication seemed to stupefy the patient, making them drowsy and unresponsive.
Thuốc mạnh dường như đã làm cho bệnh nhân mê man, khiến họ buồn ngủ và không phản ứng.
Từ liên quan: