Nghĩa của từ "Swim fins" trong tiếng Việt
"Swim fins" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Swim fins
US /ˈswɪm ˌfɪnz/
UK /ˈswɪm ˌfɪnz/
Danh từ số nhiều
chân vịt, vây bơi
foot coverings shaped like a fish's tail, used for swimming faster
Ví dụ:
•
He put on his swim fins before diving into the pool.
Anh ấy đeo chân vịt trước khi lặn xuống hồ bơi.
•
The diver used swim fins to move quickly underwater.
Thợ lặn đã sử dụng chân vịt để di chuyển nhanh dưới nước.
Từ liên quan: