Nghĩa của từ "true to life" trong tiếng Việt
"true to life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
true to life
US /truː tə laɪf/
UK /truː tə laɪf/
Tính từ
chân thực, giống như thật
realistic or accurately representing reality
Ví dụ:
•
The movie's depiction of the historical event was remarkably true to life.
Mô tả của bộ phim về sự kiện lịch sử rất chân thực.
•
Her paintings are so true to life that you almost expect them to move.
Những bức tranh của cô ấy rất chân thực đến nỗi bạn gần như mong đợi chúng sẽ di chuyển.
Từ liên quan: