Nghĩa của từ "video recorder" trong tiếng Việt
"video recorder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
video recorder
US /ˈvɪd.i.oʊ rɪˈkɔːr.dər/
UK /ˈvɪd.i.əʊ rɪˈkɔː.də/
Danh từ
máy ghi hình, đầu VCR
an electronic device used for recording and playing back video and audio signals, typically on magnetic tape or a digital storage medium
Ví dụ:
•
We used a video recorder to capture our family vacation memories.
Chúng tôi đã sử dụng máy ghi hình để ghi lại những kỷ niệm kỳ nghỉ gia đình.
•
The old video recorder still works, but it's hard to find tapes for it now.
Chiếc máy ghi hình cũ vẫn hoạt động, nhưng giờ rất khó tìm băng cho nó.
Từ liên quan: