Nghĩa của từ "waste time" trong tiếng Việt

"waste time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

waste time

US /weɪst taɪm/
UK /weɪst taɪm/

Thành ngữ

lãng phí thời gian, phí thời gian

to spend time doing something that is not useful or productive

Ví dụ:
Don't waste time arguing over small details.
Đừng lãng phí thời gian tranh cãi về những chi tiết nhỏ.
I feel like I'm just wasting time on this project.
Tôi cảm thấy mình chỉ đang lãng phí thời gian vào dự án này.