Nghĩa của từ "water shortage" trong tiếng Việt

"water shortage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

water shortage

US /ˈwɔːtər ˈʃɔːrtɪdʒ/
UK /ˈwɔːtə ˈʃɔːtɪdʒ/

Danh từ

thiếu nước, khủng hoảng nước

a situation in which there is not enough water to meet the needs of an area or population

Ví dụ:
Many regions are facing severe water shortage due to climate change.
Nhiều khu vực đang đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng do biến đổi khí hậu.
The government implemented strict measures to combat the growing water shortage.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để chống lại tình trạng thiếu nước ngày càng tăng.