Nghĩa của từ "well mannered" trong tiếng Việt
"well mannered" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
well mannered
US /wɛl ˈmænərd/
UK /wɛl ˈmænəd/
Tính từ
lịch sự, có giáo dục
having or showing good manners; polite
Ví dụ:
•
The children were very well-mannered and thanked their hosts.
Những đứa trẻ rất lịch sự và cảm ơn chủ nhà.
•
He is a quiet, well-mannered young man.
Anh ấy là một chàng trai trẻ trầm tính, lịch sự.
Từ liên quan: