Nghĩa của từ "bon vivant" trong tiếng Việt

"bon vivant" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bon vivant

US /ˌbɑːn viːˈvɑːnt/
UK /ˌbɔ̃ːŋ viˈvɑ̃ːŋ/

Danh từ

người sành ăn, người thích hưởng thụ cuộc sống

a person who enjoys a luxurious and sociable lifestyle, especially one involving good food and drink

Ví dụ:
He was known as a true bon vivant, always hosting lavish dinner parties.
Anh ấy được biết đến là một người sành ăn thực thụ, luôn tổ chức những bữa tiệc tối xa hoa.
The old man was a bon vivant who enjoyed fine wines and gourmet meals.
Ông lão là một người sành ăn, thích rượu vang hảo hạng và các bữa ăn ngon.