Nghĩa của từ "give thought to" trong tiếng Việt
"give thought to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give thought to
US /ɡɪv θɔːt tuː/
UK /ɡɪv θɔːt tuː/
Thành ngữ
suy nghĩ kỹ về, cân nhắc
to consider something carefully
Ví dụ:
•
You should really give thought to your future career options.
Bạn nên thực sự suy nghĩ kỹ về các lựa chọn nghề nghiệp tương lai của mình.
•
We need to give thought to how this decision will affect our employees.
Chúng ta cần suy nghĩ về việc quyết định này sẽ ảnh hưởng đến nhân viên của chúng ta như thế nào.